9 Nguyên Tắc Ăn Dặm Cho Trẻ Bú Mẹ Của WHO
Ngộ nhận: Ăn dặm sớm vì sau vài tháng sữa mẹ không còn đủ chất?
Nhiều mẹ lo rằng khi bé được 3–4 tháng, sữa mẹ sẽ “loãng” hoặc “mất chất”, không đáp ứng đủ nhu cầu dinh dưỡng của con.
Thực tế, WHO đề nghị trẻ được tiếp tục bú mẹ tối thiểu 2 tuổi song song với ăn dặm. Theo các nghiên cứu khoa học (Tổ chức Dewey 2001), sữa mẹ cung cấp hơn ⅔ nhu cầu năng lượng cho bé dưới 8 tháng, tiếp tục cung cấp ½ nhu cầu năng lượng của bé từ 8 tháng đến 1 tuổi và ⅓ nhu cầu năng lượng của bé từ 1 đến 2 tuổi (và ngay cả sau 2 tuổi).

Sữa mẹ luôn đáp ứng đủ nhu cầu dinh dưỡng cho con
Hệ tiêu hóa của bé dưới 6 tháng còn non nớt, ăn dặm sớm dễ gây rối loạn tiêu hóa, dị ứng. Ăn dặm quá sớm làm giảm lượng bú mẹ, bé có nguy cơ thiếu dinh dưỡng và kháng thể từ sữa.
Vì vậy, ăn dặm cho bé 6 tháng tuổi là thời điểm vàng, vừa giúp bé làm quen thức ăn mới, vừa đảm bảo sữa mẹ vẫn là nguồn dinh dưỡng chính.
9 Nguyên tắc ăn dặm cho trẻ bú mẹ theo khuyến nghị WHO
Nguyên tắc 1: Cho bé bú mẹ hoàn toàn 6 tháng đầu và bắt đầu ăn dặm khi bé đủ 6 tháng song song với bú mẹ
WHO khuyến nghị: Bé nên bú mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu đời, sau đó ăn dặm song song với bú mẹ.
- “Hoàn toàn” nghĩa là không thêm nước, sữa công thức, hay bất kỳ thức ăn nào khác.
- Khi đủ 6 tháng, bé cần thêm năng lượng từ thức ăn đặc, nhưng sữa mẹ vẫn chiếm phần lớn khẩu phần.

Bé bú mẹ hoàn toàn 6 tháng đầu và sau 6 tháng ăn dặm song song với bú mẹ
Bú mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu có nhiều lợi ích cho cả mẹ và bé. Đứng đầu trong số các lợi ích này là các tác dụng bảo vệ chống lại nhiễm trùng đường tiêu hóa cho trẻ sơ sinh.
Nguyên tắc 2: Tiếp tục duy trì bú mẹ ít nhất đến 2 tuổi
WHO nêu rõ: Sữa mẹ vẫn là nguồn dinh dưỡng và năng lượng chính của bé trong năm đầu đời. Sau đó trẻ tiếp tục bé mẹ giai đoạn 13 - 24 tháng với dung lượng sữa mẹ trung bình khoảng 550g/ngày, tương đương với 35 - 40% tổng nhu cầu năng lượng từ sữa mẹ.
Bởi vì sữa mẹ có hàm lượng chất béo tương đối cao so với hầu hết các loại thực phẩm bổ sung, quan trọng cho sự phát triển của bé.
Vậy nên cho con bú tiếp tục sau 6 tháng giữ phần quan trọng trong việc dinh dưỡng tốt hơn trong năm đầu đời của bé. Cho con bú dài hơn (ngoài 1 năm) giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh mãn tính, béo phì và giúp nâng cao phát triển nhận thức của bé.
Nguyên tắc 3: Áp dụng “Phương pháp cho ăn đáp ứng”
- Bón/đút cho bé nhỏ (6 - 7 tháng) và giúp bé lớn hơn (sau 7 - 8 tháng) tự ăn khi bé đã tự đưa thức ăn vào miệng được.
- Bón/đút ăn chậm rãi, kiên nhẫn và khuyến khích bé ăn chứ không được ép.
- Nếu có nhiều loại thực phẩm bé không muốn ăn, bạn hãy thử thay đổi cách phối hợp mùi vị.
- Giảm thiểu các yếu tố gây mất tập trung cho bé trong khi ăn.
- Luôn nhớ rằng giờ ăn là giờ học ẩm thực và yêu thương.

Khuyến khích bé ăn chứ không được ép
Nguyên tắc 4: Giữ vệ sinh và bảo quản thực phẩm an toàn
Hệ miễn dịch của bé còn yếu, dễ bị nhiễm khuẩn từ thức ăn:
- Rửa tay sạch trước khi chế biến và cho bé ăn.
- Trữ thực phẩm an toàn trong khay trữ chuyên dụng và cho bé ăn ngay sau khi chế biến.
- Dùng dụng cụ, bát, thìa riêng cho bé, được tiệt trùng hoặc vệ sinh kỹ.
- Tránh việc cho bé ăn bằng bình, vì bình rất khó vệ sinh, làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn vào thực phẩm.

Giữ vệ sinh bảo quản thực phẩm an toàn
Nguyên tắc 5: Tăng dần độ đặc và đa dạng thực phẩm
Khi mới bắt đầu ăn dặm cho trẻ bú mẹ, hãy cho bé ăn loãng như súp hoặc cháo nghiền mịn. Sau đó:
- 6–8 tháng: cháo/bột đặc hơn, kèm rau củ nghiền, thịt xay nhuyễn.
- 9–11 tháng: thức ăn băm nhỏ, cháo hạt vỡ.
- 12 tháng trở lên: ăn cơm nát, thức ăn mềm như người lớn.
Đa dạng thực phẩm giúp bé làm quen nhiều mùi vị, giảm nguy cơ biếng ăn sau này. Tránh các thực phẩm dễ gây hóc, nghẹn như các loại hạt, quả nho, cà rốt sống…
Nguyên tắc 6: Số lượng bữa và năng lượng trong mỗi bữa
- 6–8 tháng: 2–3 bữa chính + 1–2 bữa phụ.
- 9–11 tháng: 3–4 bữa chính + 1–2 bữa phụ.
- 12–24 tháng: 3–4 bữa chính + 2 bữa phụ.
Bữa phụ được được định nghĩa là những thực phẩm được ăn giữa các buổi chính, mà bé có thể tự ăn được, dễ ăn và dễ chuẩn bị. Tuy nhiên, nếu mức độ dinh dưỡng và lượng thức ăn mỗi bữa thấp, hoặc bé không còn được bé mẹ nữa, thì bé phải ăn nhiều bữa hơn.
Nguyên tắc 7: Đảm bảo đủ dưỡng chất trong thức ăn dặm

Đảm bảo đủ dưỡng chất trong thức ăn
- Cho bé ăn thực phẩm giàu dinh dưỡng: Bé cần được ăn những loại thức ăn, trái cây, rau củ nhiều vitamin hàng ngày.
- Hàm lượng chất béo: Mức độ được đề nghị là chất béo chiếm 30 - 45% tổng năng lượng cần thiết theo tháng tuổi.
Nguyên tắc 8: Bổ sung vi chất khi cần
WHO khuyến nghị ăn dặm kèm thực phẩm bổ sung vi chất (như sắt, kẽm, vitamin A, D…) hoặc uống vitamin nếu chế độ ăn chưa đủ.
Đặc biệt, thiếu sắt dễ xảy ra khi bé bước vào giai đoạn ăn dặm, mẹ nên cho bé ăn thực phẩm giàu sắt (thịt đỏ, gan, lòng đỏ trứng).
Nguyên tắc 9: Chăm sóc dinh dưỡng khi bé ốm
Khi bé ốm, thường chán ăn và bú ít hơn. Lúc này:
- Cho bé ăn thức ăn mềm, dễ nuốt, giàu dinh dưỡng.
- Cho bé bú mẹ nhiều hơn để bổ sung năng lượng và kháng thể.
- Sau khi khỏi bệnh, tăng thêm 1 bữa mỗi ngày để bù đắp dinh dưỡng.
Kết luận
Ăn dặm cho trẻ bú mẹ không chỉ là cho bé thử những món mới, mà còn là giai đoạn đặt nền tảng cho thói quen ăn uống lành mạnh.
Bé yêu chỉ ăn dặm một lần trong đời, hãy biến trải nghiệm này thành hành trình vui vẻ, nhẹ nhàng và đầy yêu thương. 💚